good bet

/ˈbɛt/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của cược an toàn, cược chắc chắn, cược công bằng
    Synonym of safe bet, sure bet, fair bet
    Từ đồng nghĩa:safe betsure betfair bet
🎬 Nghe “good bet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish