sure thing

/ˈʃɚ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "sure thing". Phiên âm /ˈʃɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "sure thing" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “sure thing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish