certainty

/ˈsɚtn̩ti/
  • (Econ) Mức qui đổi về tất định.
🎬 Nghe “certainty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish