surfing
/ˈsɚfɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của surf
danh từ
- Môn lướt sóng.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của lướt sóngpresent participle and gerund of surf
Danh từ
- Trò tiêu khiển hoặc môn thể thao cưỡi ngựa lướt trên ván lướt sóng.The pastime or sport of riding surf on a surfboard.Từ đồng nghĩa:surf riding
- (Internet) Hoạt động duyệt Internet.(Internet) The activity of browsing the Internet.Từ đồng nghĩa:surf riding
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surfing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish