surfing

/ˈsɚfɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của surf
danh từ
  • Môn lướt sóng.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của lướt sóng
    present participle and gerund of surf
Danh từ
  1. Trò tiêu khiển hoặc môn thể thao cưỡi ngựa lướt trên ván lướt sóng.
    The pastime or sport of riding surf on a surfboard.
    Từ đồng nghĩa:surf riding
  2. (Internet) Hoạt động duyệt Internet.
    (Internet) The activity of browsing the Internet.
    Từ đồng nghĩa:surf riding
🎬 Nghe “surfing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish