surveil
/sər-ˈvāl/Động từ
- (chuyển tiếp, Mỹ) Để giữ ai đó hoặc một cái gì đó dưới sự giám sát.(transitive, US) To keep someone or something under surveillance.The plaintiff also stresses that the store as a whole, and the customer exits especially, were closely surveilled.Nguyên đơn cũng nhấn mạnh rằng toàn bộ cửa hàng và đặc biệt là khách hàng ra vào, đều được giám sát chặt chẽ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surveil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish