surreptitiously
/ˌsɚrəpˈtɪʃəs/phó từ
- lén lút; gian lận; bí mật; lừa dối
Trạng từ
- Một cách lén lút; một cách lén lút, lén lút, bí mật.In a surreptitious manner; stealthily, furtively, secretly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surreptitiously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish