surrogate

/ˈsɚrəgət/
danh từ
  • Người, vật thay thế
  • Người đại diện giám mục.
động từ
  • Thay thế cho (ai).
Danh từ
  1. Người thay thế (thường là một người, vị trí hoặc vai trò).
    A substitute (usually of a person, position or role).
    A mixture of horseradish and mustard often serves as a surrogate for wasabi.
    Hỗn hợp cải ngựa và mù tạt thường dùng làm chất thay thế cho wasabi.
  2. Một người hoặc động vật đóng vai trò thay thế cho vai trò xã hội hoặc mục vụ của người khác, chẳng hạn như cha mẹ thay thế.
    A person or animal that acts as a substitute for the social or pastoral role of another, such as a surrogate parent.
  3. (chủ yếu là người Anh) Phó giám mục trong việc cấp giấy phép kết hôn.
    (chiefly British) A deputy for a bishop in granting licences for marriage.
  4. (Mỹ, chính trị) Một chính trị gia hoặc người có ảnh hưởng đang vận động tranh cử cho một ứng cử viên tổng thống.
    (US, politics) A politician or person of influence campaigning for a presidential candidate.
Tính từ
  1. Của, liên quan, liên quan tới hoặc đóng vai trò thay thế.
    Of, concerning, relating to or acting as a substitute.
Động từ
  1. (ngoại động) Thay thế hoặc thay thế cái gì đó bằng cái gì khác; bổ nhiệm người kế nhiệm.
    (transitive) To replace or substitute something with something else; to appoint a successor.
🎬 Nghe “surrogate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish