susceptibility
/səˌsɛptəˈbɪləti/- độ cảm
Danh từ
- (không đếm được) Tình trạng dễ mắc bệnh; tính dễ bị tổn thương.(uncountable) The condition of being susceptible; vulnerability.
- (đếm được) Cách mà người ta dễ bị tổn thương.(countable) A way in which one is susceptible.
- sự nhạy cảm về mặt cảm xúc.emotional sensitivity.
- (sinh học, y học, mầm bệnh) Dễ bị điều trị (thường là thuốc kháng sinh hoặc thuốc chống nấm); Ngoài ra, mức độ dễ bị tổn thương đó (tức là yếu, trung bình hoặc mạnh).(biology, medicine, of a pathogen) Being vulnerable to a treatment (usually an antibiotic or antifungal); also, the degree of such vulnerability (i.e., weak, moderate, or strong).Từ đồng nghĩa:sensitivity
ⓘ Cách dùng
Chưa có góp ý cho “susceptibility”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “susceptibility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish