susceptibility

/səˌsɛptəˈbɪləti/
  • độ cảm
Danh từ
  1. (không đếm được) Tình trạng dễ mắc bệnh; tính dễ bị tổn thương.
    (uncountable) The condition of being susceptible; vulnerability.
  2. (đếm được) Cách mà người ta dễ bị tổn thương.
    (countable) A way in which one is susceptible.
  3. sự nhạy cảm về mặt cảm xúc.
    emotional sensitivity.
  4. (sinh học, y học, mầm bệnh) Dễ bị điều trị (thường là thuốc kháng sinh hoặc thuốc chống nấm); Ngoài ra, mức độ dễ bị tổn thương đó (tức là yếu, trung bình hoặc mạnh).
    (biology, medicine, of a pathogen) Being vulnerable to a treatment (usually an antibiotic or antifungal); also, the degree of such vulnerability (i.e., weak, moderate, or strong).
    Từ đồng nghĩa:sensitivity
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “susceptibility”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “susceptibility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish