suspected

/səˈspɛkt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của suspect
Tính từ
  1. được cho là có nguyên nhân hoặc có lỗi.
    believed to be a cause or at fault.
    Bring in the suspected vandal.
    Đưa kẻ bị nghi ngờ phá hoại vào.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nghi phạm
    simple past and past participle of suspect
🎬 Nghe “suspected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish