swallow up
/sˈwɔloʊ əp/Động từ
- Để bao bọc hoặc bao bọc hoàn toàn.To completely enclose or envelop.
- Tiếp quản hoặc hấp thụ một cái gì đó (đặc biệt là một tổ chức) để nó không còn bản sắc riêng; để hòa nhập.To take over or absorb something (especially an organisation) so it no longer has a separate identity; to assimilate.
- Tiêu thụ một cách ngấu nghiến các nguồn tài nguyên, chẳng hạn như tiền; để nuốt chửng.To voraciously consume resources, such as money; to devour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swallow up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish