swallow up

/sˈwɔloʊ əp/
Động từ
  1. Để bao bọc hoặc bao bọc hoàn toàn.
    To completely enclose or envelop.
  2. Tiếp quản hoặc hấp thụ một cái gì đó (đặc biệt là một tổ chức) để nó không còn bản sắc riêng; để hòa nhập.
    To take over or absorb something (especially an organisation) so it no longer has a separate identity; to assimilate.
  3. Tiêu thụ một cách ngấu nghiến các nguồn tài nguyên, chẳng hạn như tiền; để nuốt chửng.
    To voraciously consume resources, such as money; to devour.
🎬 Nghe “swallow up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish