swinging
/ˈswɪŋɪŋ/tính từ
- Nhún nhảy, nhịp nhàng (dáng đi, điệu hát... ).
Danh từ
- Hành động hoặc chuyển động của vật đó dao động.The act or motion of that which swings.
- (tình dục) Một hoạt động trong đó các cặp đôi tham gia vào hoạt động tình dục với các đối tác khác nhau, thường là trong bối cảnh nhóm.(sex) An activity where couples engage in sexual activity with different partners, often in a group setting.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của swingpresent participle and gerund of swing
Tính từ
- Đó là sự thay đổiThat swings
- (informal) Fine, good, successful.(informal) Fine, good, successful.1964, Lou Sullivan, personal diary, quoted in 2019, Ellis Martin, Zach Ozma (editors), We Both Laughed In Pleasure Didn't do anything great except saw "The Beatles" on The Ed Sullivan Show and Kathy practically had a bird. They are sorta cute but I think Ringo is swingin, George is cute, Paul is a good singer and John is icky. Too!1964, Lou Sullivan, nhật ký cá nhân, trích dẫn năm 2019, Ellis Martin, Zach Ozma (biên tập viên), We Both Laughed In Pleasure Không làm được điều gì vĩ đại ngoại trừ việc xem "The Beatles" trên The Ed Sullivan Show và Kathy thực tế đã có một con chim. Họ khá dễ thương nhưng tôi nghĩ Ringo thật quyến rũ, George dễ thương, Paul là một ca sĩ giỏi và John thì thật tồi tệ. Cũng vậy!
- Quan hệ tình dục bừa bãi.Sexually promiscuous.
- Hình thức đu dây thay thế.Alternative form of swingeing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swinging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish