swink

/ˈswiŋk/
danh từ
  • Công việc nặng nhọc.
động từ
  • Làm việc quần quật, làm việc vất vả.
Danh từ
  1. (Từ cổ) Làm việc cực nhọc, cực nhọc, vất vả.
    (archaic) Toil, work, drudgery.
Động từ
  1. (từ cổ, nội động từ) Lao động, làm việc chăm chỉ
    (archaic, intransitive) To labour, to work hard
  2. (cổ, ngoại động) Làm việc cực nhọc hoặc vất vả; mệt mỏi hoặc kiệt sức vì lao động.
    (archaic, transitive) To cause to toil or drudge; to tire or exhaust with labor.
🎬 Nghe “swink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish