swink
/ˈswiŋk/danh từ
- Công việc nặng nhọc.
động từ
- Làm việc quần quật, làm việc vất vả.
Danh từ
- (Từ cổ) Làm việc cực nhọc, cực nhọc, vất vả.(archaic) Toil, work, drudgery.
Động từ
- (từ cổ, nội động từ) Lao động, làm việc chăm chỉ(archaic, intransitive) To labour, to work hard
- (cổ, ngoại động) Làm việc cực nhọc hoặc vất vả; mệt mỏi hoặc kiệt sức vì lao động.(archaic, transitive) To cause to toil or drudge; to tire or exhaust with labor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish