swirl
/ˈswɚl/danh từ
- Chỗ nước xoáy, chỗ nước cuộn.
- Gió xoáy, gió lốc.
động từ
- Cuộn, xoáy; cuốn đi, xoáy đi.
Động từ
- (ambitransitive) Xoắn hoặc xoáy, như một dòng xoáy.(ambitransitive) To twist or whirl, as an eddy.I swirled my brush around in the paint.Tôi xoay bàn chải của mình xung quanh sơn.
- Được sắp xếp theo hình xoắn ốc, xoắn ốc hoặc xoắn.To be arranged in a twist, spiral or whorl.
- (Nội động, nghĩa bóng) Luân chuyển.(intransitive, figurative) To circulate.
- (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, ghi ngày) Hòa nhập giữa các chủng tộc.(African-American Vernacular, dated) To mingle interracially.
Danh từ
- Một xoáy nước xoáy.A whirling eddy.
- Một vòng xoắn hoặc cuộn dây của một cái gì đó.A twist or coil of something.
- (câu cá) Sự lao lên của con cá trong nước để cắn mồi.(fishing) The upward rushing of a fish through the water to take the bait.
- (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, ghi ngày tháng) Sự hòa nhập giữa các chủng tộc (ví dụ: hẹn hò, tình dục, hôn nhân, v.v.).(African-American Vernacular, dated) Interracial mingling (e.g. dating, sex, marriage, etc.).She told that white boy she wasn't down with the swirl and to take himself a hike.Cô ấy nói với cậu bé da trắng đó rằng cô ấy không bị cuốn vào vòng xoáy và hãy tự mình đi bộ đường dài.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swirl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish