swirl

/ˈswɚl/
danh từ
  • Chỗ nước xoáy, chỗ nước cuộn.
  • Gió xoáy, gió lốc.
động từ
  • Cuộn, xoáy; cuốn đi, xoáy đi.
Động từ
  1. (ambitransitive) Xoắn hoặc xoáy, như một dòng xoáy.
    (ambitransitive) To twist or whirl, as an eddy.
    I swirled my brush around in the paint.
    Tôi xoay bàn chải của mình xung quanh sơn.
  2. Được sắp xếp theo hình xoắn ốc, xoắn ốc hoặc xoắn.
    To be arranged in a twist, spiral or whorl.
  3. (Nội động, nghĩa bóng) Luân chuyển.
    (intransitive, figurative) To circulate.
  4. (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, ghi ngày) Hòa nhập giữa các chủng tộc.
    (African-American Vernacular, dated) To mingle interracially.
Danh từ
  1. Một xoáy nước xoáy.
    A whirling eddy.
  2. Một vòng xoắn hoặc cuộn dây của một cái gì đó.
    A twist or coil of something.
  3. (câu cá) Sự lao lên của con cá trong nước để cắn mồi.
    (fishing) The upward rushing of a fish through the water to take the bait.
  4. (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, ghi ngày tháng) Sự hòa nhập giữa các chủng tộc (ví dụ: hẹn hò, tình dục, hôn nhân, v.v.).
    (African-American Vernacular, dated) Interracial mingling (e.g. dating, sex, marriage, etc.).
    She told that white boy she wasn't down with the swirl and to take himself a hike.
    Cô ấy nói với cậu bé da trắng đó rằng cô ấy không bị cuốn vào vòng xoáy và hãy tự mình đi bộ đường dài.
🎬 Nghe “swirl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish