swine

/ˈswaɪn/
danh từ
  • Con lợn.
  • Người tham ăn tục uống; người bẩn tưởi; người tồi tàn.
Danh từ
  1. (số nhiều lợn) Con lợn (con vật).
    (plural swine) A pig (the animal).
    The Zimmerman farm introduced swine to their husbandry.
    Trang trại Zimmerman đã đưa lợn vào chăn nuôi của họ.
  2. (xúc phạm) Người đáng khinh (số nhiều lợn hoặc lợn).
    (derogatory) A contemptible person (plural swine or swines).
  3. (từ lóng, xúc phạm) Công an; một “con lợn”.
    (slang, derogatory) A police officer; a "pig".
  4. (từ lóng, xúc phạm) Điều gì đó khó khăn, lúng túng; một nỗi đau.
    (slang, derogatory) Something difficult or awkward; a pain.
    That old car is a swine to manoeuvre.
    Chiếc xe cũ đó là một con lợn để cơ động.
🎬 Nghe “swine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish