swine
/ˈswaɪn/danh từ
- Con lợn.
- Người tham ăn tục uống; người bẩn tưởi; người tồi tàn.
Danh từ
- (số nhiều lợn) Con lợn (con vật).(plural swine) A pig (the animal).The Zimmerman farm introduced swine to their husbandry.Trang trại Zimmerman đã đưa lợn vào chăn nuôi của họ.
- (xúc phạm) Người đáng khinh (số nhiều lợn hoặc lợn).(derogatory) A contemptible person (plural swine or swines).
- (từ lóng, xúc phạm) Công an; một “con lợn”.(slang, derogatory) A police officer; a "pig".
- (từ lóng, xúc phạm) Điều gì đó khó khăn, lúng túng; một nỗi đau.(slang, derogatory) Something difficult or awkward; a pain.That old car is a swine to manoeuvre.Chiếc xe cũ đó là một con lợn để cơ động.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish