swindle
/ˈswɪndl̟/danh từ
- Sự lừa đảo, sự bịp bợm.
động từ
- Lừa đảo, bịp bợm.
- Lừa, bịp.
Động từ
- (Động) Lừa đảo.(transitive) To defraud.The two men swindled the company out of $160,000.Hai người đàn ông đã lừa công ty số tiền 160.000 USD.
- (ambitransitive) Để có được (tiền hoặc tài sản) bằng các phương pháp gian lận hoặc lừa dối.(ambitransitive) To obtain (money or property) by fraudulent or deceitful methods.She swindled more than £200 out of me.Cô ta đã lừa tôi hơn 200 bảng.
- (cờ vua) Để một đấu thủ ở thế thua thực hiện một nước đi thông minh khiến đối thủ phạm lỗi, nhờ đó giành được chiến thắng hoặc hòa.(chess) For a player in a losing position to play a clever move that provokes an error from the opponent, thus achieving a win or a draw.
Danh từ
- Một trường hợp lừa đảo.An instance of swindling.
- Bất cứ điều gì mang tính lừa dối không như vẻ ngoài của nó.Anything that is deceptively not what it appears to be.
- (cờ vua) Một trường hợp trong đó một đấu thủ ở thế thua thực hiện một nước đi thông minh khiến đối phương phạm lỗi, nhờ đó giành được chiến thắng hoặc hòa.(chess) An instance wherein a player in a losing position plays a clever move that provokes an error from the opponent, thus achieving a win or a draw.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swindle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish