swum

/ˈswɪm/
danh từ
  • Sự bơi lội.
  • Vực sâu nhiều cá (ở sông).
  • Tình hình chung, chiều hướng chung.
  • (như) swimming-bladder.
động từ
  • Bơi.
  • Nổi.
  • Lướt nhanh.
  • Trông như đang quay tít, trông như đang rập rình.
  • Choáng váng.
  • Trần ngập, đẫm ướt.
  • Bơi, bơi qua.
  • Bơi thi với (ai).
  • Cho bơi (chó, ngựa... ).
Động từ
  1. phân từ quá khứ của bơi lội
    past participle of swim
  2. (cổ, phương ngữ) quá khứ đơn giản của bơi lội
    (archaic, dialectal) simple past of swim
🎬 Nghe “swum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish