sybaritic

/ˌsɪbəˈrɪtɪk/
tính từ
  • Thích xa hoa hưởng lạc và uỷ mị.
🎬 Nghe “sybaritic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish