synchronization

/ˌsiŋ-krə-nə-ˈzā-shən/
danh từ
  • Sự đồng bộ hoá.
🎬 Nghe “synchronization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish