system of religious belief

/ˈsɪstəm əv rɪˈlɪʤəs bɪˈlif/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "system of religious belief". Phiên âm /ˈsɪstəm əv rɪˈlɪʤəs bɪˈlif/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "system of religious belief" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “system of religious belief” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish