tableland

/ˈteɪbəlˌlænd/
danh từ
  • Vùng cao nguyên.
🎬 Nghe “tableland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish