tactility

/tak-ˈti-lə-tē/
Danh từ
  1. Tình trạng xúc giác (liên quan đến hoặc có thể cảm nhận được bằng xúc giác).
    The condition of being tactile (relating to or able to be perceived by the sense of touch).
    1993, Vikram Seth, A Suitable Boy, London: Phoenix, 1994, Part 8, p. 554, Maan loved swimming, not for the exercise but for the luxury, the tactility of it.
    1993, Vikram Seth, Một chàng trai phù hợp, London: Phoenix, 1994, Phần 8, tr. 554, Maan yêu thích bơi lội, không phải vì tập thể dục mà vì sự sang trọng, linh hoạt của nó.
    Từ đồng nghĩa:tactuality
  2. Khả năng cảm thấy áp lực hoặc đau đớn khi chạm vào.
    The ability to feel pressure or pain through touch.
🎬 Nghe “tactility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish