tagline

/ˈtægˌlaɪn/
danh từ
  • Những cụm từ bắt mắt, dễ nhớ hoặc một câu mở rộng từ khái niệm của biểu trưng nhằm mô tả rộng hơn về thương hiệu của công ty hoặc của sản phẩm.
Danh từ
  1. Dòng kết thúc của một trò đùa.
    The punch line of a joke.
  2. (Tiếp thị) Khẩu hiệu quảng cáo.
    (marketing) An advertising slogan.
    Từ đồng nghĩa:strapline
  3. (máy tính) Một câu trích dẫn súc tích thường được thêm vào chữ ký trong email, nhóm tin, v.v.
    (computing) A pithy quotation habitually appended to a signature in email, newsgroups, etc.
  4. Đường nối với mớn hàng hoặc container để kiểm soát và giảm thiểu sự lắc lư của hàng hóa trong quá trình nâng.
    A line attached to a draft of cargo or a container to provide control and minimize pendulation of cargo during lifting operations.
Động từ
  1. (ngoại động) Cung cấp khẩu hiệu quảng cáo; để tiếp thị như.
    (transitive) To supply with an advertising slogan; to market as.
🎬 Nghe “tagline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish