tag along

/ˈtægəˌlɑːŋ/
Động từ
  1. (thành ngữ) Đi cùng, tham gia, đi theo; để đi cùng.
    (idiomatic) To accompany, join, or follow; to go with.
    If you ever visit the bamboo gardens, I'd like to tag along.
    Nếu bạn từng ghé thăm vườn tre, tôi muốn đi cùng.
🎬 Nghe “tag along” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish