take stock

/ˈstɑːk/
Động từ
  1. (thành ngữ) Xem xét kỹ lưỡng hoặc đánh giá một cái gì đó; để đánh giá một tình huống.
    (idiomatic) To scrutinize or size up something; to assess a situation.
    Từ đồng nghĩa:take inventory
🎬 Nghe “take stock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish