take inventory

/teɪk ˌɪnvənˈtɔri/
Động từ
  1. (nội động từ, thường đi kèm với of) Để biên soạn một bản kiểm kê.
    (intransitive, often with of) To compile an inventory.
    Từ đồng nghĩa:inventorytake stock
  2. (nội động từ, thường đi kèm với of) để đánh giá một tình huống
    (intransitive, often with of) to assess a situation
    Từ đồng nghĩa:take stock
🎬 Nghe “take inventory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish