talisman

/ˈtæləsmən/
danh từ
  • Bùa, phù.
Danh từ
  1. Một vật thể ma thuật mang lại sự bảo vệ chống lại ác ý hoặc siêu nhiên hoặc mang lại cho người đeo những lợi ích như may mắn, sức khỏe tốt hoặc (các) sức mạnh.
    A magical object providing protection against ill will, or the supernatural, or conferring the wearer with a boon such as good luck, good health, or power(s).
  2. (Ấn Độ, lỗi thời) Một mullah (học giả tôn giáo Hồi giáo).
    (India, obsolete) A mullah (Islamic religious scholar).
Động từ
  1. (Động) Dùng bùa trang điểm.
    (transitive) To adorn with a talisman.
🎬 Nghe “talisman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish