tardy

/ˈtɑɚdi/
tính từ
  • Chậm chạp, thiếu khẩn trương, đà đẫn.
  • Muộn, trễ.
Tính từ
  1. Muộn; quá hạn hoặc bị trì hoãn.
    Late; overdue or delayed.
    He yawned, then raised a tardy hand over his mouth.
    Anh ngáp, rồi đưa một bàn tay chậm chạp lên che miệng.
    Từ đồng nghĩa:belateddelayed
  2. Di chuyển với tốc độ hoặc chuyển động chậm; không nhanh nhẹn.
    Moving with a slow pace or motion; not swift.
    Từ đồng nghĩa:belateddelayed
  3. Không hiệu quả; chậm hiểu, chậm hành động hoặc đần độn.
    Ineffectual; slow-witted, slow to act, or dull.
    His tardy performance bordered on incompetence.
    Màn trình diễn chậm trễ của anh ấy thể hiện sự kém cỏi.
    Từ đồng nghĩa:belateddelayed
  4. (lỗi thời) Bất cẩn; chưa sẵn sàng (đặc biệt là trong cụm từ đưa (ai đó) muộn).
    (obsolete) Unwary; unready (especially in the phrase take (someone) tardy).
    Từ đồng nghĩa:belateddelayed
Danh từ
  1. (Mỹ) Một tờ giấy trao cho những học sinh đến lớp muộn.
    (US) A piece of paper given to students who are late to class.
    The teacher gave her a tardy because she did not come into the classroom until after the bell.
    Giáo viên đã cho cô ấy đi trễ vì cô ấy không vào lớp cho đến sau tiếng chuông.
  2. (US) Một trường hợp học sinh bị giáo viên đánh dấu đi học muộn trên phiếu điểm danh của giáo viên.
    (US) An instance of a student's being marked as tardy by a teacher on the teacher's attendance sheet.
Động từ
  1. (từ cũ, ngoại động) Làm chậm trễ.
    (obsolete, transitive) To make tardy.
  2. (hiếm, nội động) Lười biếng.
    (rare, intransitive) To dawdle.
🎬 Nghe “tardy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish