tar
/ˈtɑɚ/danh từ
- Thủy thủ.
- Nhựa đường, hắc ín.
động từ
- Bôi hắc ín; rải nhựa.
- Làm nhục.
Danh từ
- (thường không đếm được) Một chất màu đen, dầu, dính, nhớt, bao gồm chủ yếu là hydrocacbon có nguồn gốc từ các vật liệu hữu cơ như gỗ, than bùn hoặc than đá.(usually uncountable) A black, oil, sticky, viscous substance, consisting mainly of hydrocarbons derived from organic materials such as wood, peat, or coal.
- (từ lóng, ngày tháng) Thủy thủ (vì mặc quần áo bạt truyền thống).(slang, dated) A sailor (because of the traditional tarpaulin clothes).
- (không đếm được) Dấu chấm lửng của heroin hắc ín.(uncountable) Ellipsis of black tar heroin.
- (máy tính) Một chương trình lưu trữ tập tin, phổ biến trên hệ thống Unix.(computing) A program for archiving files, common on Unix systems.
Động từ
- (thông tục) Phủ nhựa đường.(transitive) To coat with tar.
- (Động) Làm bẽ mặt.(transitive) To besmirch.The allegations tarred his name, even though he was found innocent.Những cáo buộc đã làm hoen ố tên tuổi của anh ta, mặc dù anh ta được cho là vô tội.
- (máy tính, bắc cầu) Để tạo một kho lưu trữ tar.(computing, transitive) To create a tar archive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish