gustation

/ˌgə-ˈstā-shən/
danh từ
  • Sự nếm; vị giác.
Danh từ
  1. Hành động nếm thử.
    The act of tasting.
    Từ đồng nghĩa:gustgustationtaste
  2. Khả năng nếm hương vị; cảm giác về hương vị.
    The ability to taste flavors; the sense of taste.
    Từ đồng nghĩa:gustgustationtaste
🎬 Nghe “gustation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish