tater
/ˈteɪtɚ/Danh từ
- (thông tục) Khoai tây.(informal) A potato.We ate them taters up real good.Chúng tôi đã ăn chúng rất ngon.
- (Mỹ, bóng chày, tiếng lóng) Một trận chạy về nhà.(US, baseball, slang) A home run.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish