tater

/ˈteɪtɚ/
Danh từ
  1. (thông tục) Khoai tây.
    (informal) A potato.
    We ate them taters up real good.
    Chúng tôi đã ăn chúng rất ngon.
  2. (Mỹ, bóng chày, tiếng lóng) Một trận chạy về nhà.
    (US, baseball, slang) A home run.
🎬 Nghe “tater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish