tattletale
/ˈtætl̟ˌteɪl/danh từ
- Người ba hoa; người hay nói chuyện tầm phào.
Tính từ
- kể chuyện; quà tặngtelltale; giveaway
Danh từ
- Người mách lẻo (báo cáo việc làm sai trái của người khác), thường là một đứa trẻ đang tìm kiếm sự chú ý.One who tattles (reports others' wrongdoings), often a child seeking attention.
- Một người buôn chuyện, thường vì mục đích gây sự chú ý.One who gossips, often for the sake of attention.
Động từ
- (hai chiều, thông tục, chủ yếu là trẻ con) Hành động như một câu chuyện tầm phào; kể tiếp ; để cho đi, tiết lộ, hoặc phơi bày.(ambitransitive, colloquial, chiefly childish) To act as a tattletale; to tell on; to give away, reveal, or expose.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tattletale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish