tattletale

/ˈtætl̟ˌteɪl/
danh từ
  • Người ba hoa; người hay nói chuyện tầm phào.
Tính từ
  1. kể chuyện; quà tặng
    telltale; giveaway
Danh từ
  1. Người mách lẻo (báo cáo việc làm sai trái của người khác), thường là một đứa trẻ đang tìm kiếm sự chú ý.
    One who tattles (reports others' wrongdoings), often a child seeking attention.
  2. Một người buôn chuyện, thường vì mục đích gây sự chú ý.
    One who gossips, often for the sake of attention.
Động từ
  1. (hai chiều, thông tục, chủ yếu là trẻ con) Hành động như một câu chuyện tầm phào; kể tiếp ; để cho đi, tiết lộ, hoặc phơi bày.
    (ambitransitive, colloquial, chiefly childish) To act as a tattletale; to tell on; to give away, reveal, or expose.
🎬 Nghe “tattletale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish