taters
/ˈteɪtɚ/Danh từ
- số nhiều của taterplural of tater
Tính từ
- (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Lạnh lùng.(Cockney rhyming slang) Cold.Blimey, it's a bit taters this morning, innit?Ôi trời, sáng nay hơi nhạt nhỉ, phải không?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “taters” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish