taters

/ˈteɪtɚ/
Danh từ
  1. số nhiều của tater
    plural of tater
Tính từ
  1. (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Lạnh lùng.
    (Cockney rhyming slang) Cold.
    Blimey, it's a bit taters this morning, innit?
    Ôi trời, sáng nay hơi nhạt nhỉ, phải không?
🎬 Nghe “taters” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish