tb
/ˌtiːˈbiː/- Bệnh lao (tuberculosis).
Danh từ
- (Tiếng lóng trên Internet, nhắn tin văn bản) Viết tắt của từ hồi tưởng (“thứ gì đó gợi lên ký ức”).(Internet slang, text messaging) Abbreviation of throwback (“something that evokes memories”).tb to when we would meet up for sushi every weekendtb đến khi chúng ta gặp nhau đi ăn sushi vào mỗi cuối tuần
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish