teach

/ˈtitʃ/
động từ
  • Dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ.
Động từ
  1. (Ditransitive) Truyền đạt kiến ​​thức cho.
    (ditransitive) To pass on knowledge to.
    Can you teach me to sew? Can you teach sewing to me?
    Bạn có thể dạy tôi may vá được không? Bạn có thể dạy may cho tôi được không?
    Từ đồng nghĩa:educateinstruct
  2. (nội động từ, trạng thái) Truyền đạt kiến thức nói chung, đặc biệt là về nghề nghiệp; để làm giáo viên.
    (intransitive, stative) To pass on knowledge generally, especially as one's profession; to act as a teacher.
    She used to teach at university.
    Cô ấy từng dạy ở trường đại học.
  3. (ditransitive) Làm cho (ai đó) học hoặc hiểu (cái gì đó).
    (ditransitive) To cause (someone) to learn or understand (something).
  4. (ditransitive) Làm cho biết hậu quả khó chịu của một hành động nào đó.
    (ditransitive) To cause to know the disagreeable consequences of some action.
    I'll teach you to make fun of me!
    Tôi sẽ dạy cậu cách trêu chọc tôi!
Danh từ
  1. (không trang trọng, thường là một thuật ngữ xưng hô) giáo viên
    (informal, usually as a term of address) teacher
🎬 Nghe “teach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish