taxis
/ˈtæksi/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của taxi
Danh từ
- (sinh học) Sự chuyển động có hướng của một sinh vật để đáp lại một kích thích.(biology) The directional movement of an organism in response to a stimulus.
- (y học) Việc đưa một bộ phận cơ thể về vị trí bình thường sau khi bị trật khớp hoặc gãy xương.(medicine) The manipulation of a body part into its normal position after dislocation or fracture.Từ đồng nghĩa:reduction
- (Tu từ) Sự sắp xếp các phần của một chủ đề.(rhetoric) The arrangement of the parts of a topic.
- sắp xếp hoặc sắp xếp nói chung, như trong kiến trúc hoặc ngữ pháparrangement or ordering generally, as in architecture or grammar
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về taxithird-person singular simple present indicative of taxi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “taxis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish