taxis

/ˈtæksi/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của taxi
Danh từ
  1. (sinh học) Sự chuyển động có hướng của một sinh vật để đáp lại một kích thích.
    (biology) The directional movement of an organism in response to a stimulus.
  2. (y học) Việc đưa một bộ phận cơ thể về vị trí bình thường sau khi bị trật khớp hoặc gãy xương.
    (medicine) The manipulation of a body part into its normal position after dislocation or fracture.
    Từ đồng nghĩa:reduction
  3. (Tu từ) Sự sắp xếp các phần của một chủ đề.
    (rhetoric) The arrangement of the parts of a topic.
  4. sắp xếp hoặc sắp xếp nói chung, như trong kiến trúc hoặc ngữ pháp
    arrangement or ordering generally, as in architecture or grammar
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về taxi
    third-person singular simple present indicative of taxi
🎬 Nghe “taxis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish