ennui

/ˌɑːnˈwiː/
danh từ
  • Sự buồn chán, sự chán nản.
Danh từ
  1. Cảm giác bơ phờ hoặc u sầu tột độ do buồn chán; trầm cảm.
    A gripping listlessness or melancholia caused by boredom; depression.
    Từ đồng nghĩa:acediaWeltschmerzboredom
Động từ
  1. (ngoại động) Làm buồn chán hoặc bơ phờ; đến mệt mỏi.
    (transitive) To make bored or listless; to weary.
🎬 Nghe “ennui” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish