acedia
/ə-ˈsē-dē-ə/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "acedia". Phiên âm /ə-ˈsē-dē-ə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "acedia" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acedia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish