teethache

Danh từ
  1. (ngày) Từ đồng nghĩa với đau răng.
    (dated) Synonym of toothache.
    Từ đồng nghĩa:toothache
🎬 Nghe “teethache” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish