tell against

/ˈtɛl/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thành ngữ) Có chức năng như một trách nhiệm pháp lý (đối với ai đó); rơi vào tình thế bất lợi.
    (transitive, idiomatic) To function as a liability (for someone); to put into a condition of disadvantage.
    [H]ard as he worked, his age was beginning to tell against him.
    [H]ard khi anh ấy làm việc, tuổi tác của anh ấy bắt đầu phản đối anh ấy.
  2. (chuyển tiếp, thành ngữ) Dùng làm bằng chứng gây nghi ngờ.
    (transitive, idiomatic) To serve as evidence which casts doubt upon.
    [T]he comma tells against this reading.
    [T]anh ấy dùng dấu phẩy để phản đối cách đọc này.
🎬 Nghe “tell against” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish