tell
/tɛl/động từ
- Nói, nói với, nói lên, nói ra.
- Nói cho biết, bảo.
- Chỉ cho, cho biết.
- Biểu thị, biểu lộ, tỏ.
- Kể, thuật lại.
- Xác định, phân biệt.
- Khẳng định, cả quyết.
- Biết.
- Tiết lộ, phát giác.
- Đếm, lần.
- Nói về.
- Ảnh hưởng đến, có kết quả.
Động từ
- Các giác quan tinh thần liên quan đến việc xác định, tính toán hoặc nhận thứcMental senses related to determining, reckoning, or perceiving
- Ý thức xã hội trong giao tiếpSocial senses of communicating
- Các giác quan trừu tượng liên quan đến việc thể hiện hoặc tiết lộAbstract senses related to showing or revealing
Danh từ
- Một hành vi phản xạ, thường là thói quen, đặc biệt là hành vi xảy ra trong bối cảnh thường có những nỗ lực lừa dối của những người đang bị căng thẳng tâm lý (chẳng hạn như trò chơi poker hoặc cuộc thẩm vấn của cảnh sát), tiết lộ thông tin mà người thực hiện hành vi đó đang cố gắng che giấu.A reflexive, often habitual behavior, especially one occurring in a context that often features attempts at deception by persons under psychological stress (such as a poker game or police interrogation), that reveals information that the person exhibiting the behavior is attempting to withhold.
- (thông tục) Quà tặng; điều gì đó vô tình tiết lộ hoặc gợi ý về một bí mật.(informal) A giveaway; something that unintentionally reveals or hints at a secret.
- (cổ) Điều được kể lại; một câu chuyện hoặc tài khoản.(archaic) That which is told; a tale or account.April 4, 1743, Horace Walpole, letter to Sir Horace Mann I am at the end of my tell.Ngày 4 tháng 4 năm 1743, Horace Walpole, lá thư gửi Ngài Horace Mann Tôi sắp kể xong.
- (Internet) Tin nhắn riêng tư tới một cá nhân trong phòng trò chuyện; một lời thì thầm.(Internet) A private message to an individual in a chat room; a whisper.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish