sedateness
/si-ˈdāt/danh từ
- Tính bình thản, tính trầm tĩnh, tính khoan thai.
Danh từ
- Trạng thái hoặc chất lượng của thuốc an thần; sự bình tĩnh của tâm trí, cách cư xử hoặc vẻ mặtThe state or quality of being sedate; calmness of mind, manner, or countenance
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sedateness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish