apartment building

/əˈpɑrtmənt ˈbɪldɪŋ/
Danh từ
  1. Một tòa nhà dân cư có nhiều căn hộ hoặc căn hộ.
    A residential building containing multiple apartments or flats.
🎬 Nghe “apartment building” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish