tergiversation

/ˌtər-ˌji-vər-ˈsā-shən/
danh từ
  • Sự nói quanh, sự tìm cớ thoái thác; sự lần nữa.
  • Sự bỏ phe, sự bỏ đảng.
  • Sự tuyên bố những lời mâu thuẫn với nhau.
🎬 Nghe “tergiversation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish