terra
/ˌterəˈkɑːtə/danh từ
- Đất.
Danh từ
- (văn học) Đất, đất, mặt đất như một bề mặt vật lý.(literary) Earth, soil, land, or ground as a physical surface.
- (cổ xưa) Thế giới vật chất đối lập với thiên đường.(archaic) The material world as opposed to the heavens.
- Một lục địa hoặc vùng đất rộng lớn, đặc biệt là trên một hành tinh hoặc mặt trăng khác; ví dụ. Ả Rập Terra hoặc Aphrodite Terra.A continent or large landmass, especially on another planet or moon; e.g. Arabia Terra or Aphrodite Terra.
- Vùng cao nguyên hoặc miền núi mặt trăng có suất phản chiếu tương đối cao; ví dụ. Terra Nivium.A lunar highland or mountainous region with relatively high albedo; e.g. Terra Nivium.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “terra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish