terra

/ˌterəˈkɑːtə/
danh từ
  • Đất.
Danh từ
  1. (văn học) Đất, đất, mặt đất như một bề mặt vật lý.
    (literary) Earth, soil, land, or ground as a physical surface.
  2. (cổ xưa) Thế giới vật chất đối lập với thiên đường.
    (archaic) The material world as opposed to the heavens.
  3. Một lục địa hoặc vùng đất rộng lớn, đặc biệt là trên một hành tinh hoặc mặt trăng khác; ví dụ. Ả Rập Terra hoặc Aphrodite Terra.
    A continent or large landmass, especially on another planet or moon; e.g. Arabia Terra or Aphrodite Terra.
  4. Vùng cao nguyên hoặc miền núi mặt trăng có suất phản chiếu tương đối cao; ví dụ. Terra Nivium.
    A lunar highland or mountainous region with relatively high albedo; e.g. Terra Nivium.
🎬 Nghe “terra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish