terrain
/təˈreɪn/danh từ
- , (địa lý, địa chất) địa thế, địa hình địa vật.
Danh từ
- (địa chất) Một khối đá đơn lẻ, đặc biệt; một khu vực có ưu thế của một loại đá hoặc nhóm đá cụ thể(geology) A single, distinctive rock formation; an area having a preponderance of a particular rock or group of rocks.Từ đồng nghĩa:terrane
- Một diện tích đất hoặc các đặc điểm cụ thể của nó.An area of land or its particular features.The race will be run over a variety of terrain, including grass and sand.Cuộc đua sẽ diễn ra trên nhiều địa hình khác nhau, bao gồm cả cỏ và cát.Từ đồng nghĩa:ground
- (chủ yếu là hàng không) Bề mặt trái đất; mặt đất.(chiefly aviation) The surface of the earth; the ground.This approach requires the aircraft to stay at an altitude of at least 3000 feet MSL until crossing the VOR in order to maintain terrain clearance.Cách tiếp cận này yêu cầu máy bay phải ở độ cao ít nhất 3000 feet MSL cho đến khi vượt qua VOR để duy trì khoảng trống địa hình.Từ đồng nghĩa:ground
- (vi lượng đồng căn) Tình trạng sức khỏe tổng thể của một cá nhân.(homeopathy) An individual's overall state of health.Từ đồng nghĩa:ground
Chưa có góp ý cho “terrain”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “terrain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish