terrible
/ˈterəbəl/tính từ
- Dễ sợ, ghê gớm, khủng khiếp.
- Quá chừng, thậm tệ.
Tính từ
- Kinh khủng; gây kinh hoàng, hoảng hốt, sợ hãi; tuyệt vờiDreadful; causing terror, alarm and fear; awesomeThe witch laid a terrible curse on him.Mụ phù thủy đã đặt một lời nguyền khủng khiếp lên anh ta.
- Hùng vĩ, mạnh mẽ.Formidable, powerful.
- Dữ dội; cực độ ở mức độ hoặc mức độ.Intense; extreme in degree or extent.He paid a terrible price for his life of drinking.Anh ta đã phải trả giá đắt cho cuộc đời nghiện rượu của mình.
- Rất khó chịu; khó chịu.Very unpleasant; disagreeable.The food was terrible, but it was free.Thức ăn rất tệ nhưng lại miễn phí.
Trạng từ
- (thông tục, phương ngữ) Một cách khủng khiếp; đến mức khủng khiếp; khủng khiếp; khủng khiếp.(colloquial, dialect) In a terrible way; to a terrible extent; terribly; awfully.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “terrible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish