terrible

/ˈterəbəl/
tính từ
  • Dễ sợ, ghê gớm, khủng khiếp.
  • Quá chừng, thậm tệ.
Tính từ
  1. Kinh khủng; gây kinh hoàng, hoảng hốt, sợ hãi; tuyệt vời
    Dreadful; causing terror, alarm and fear; awesome
    The witch laid a terrible curse on him.
    Mụ phù thủy đã đặt một lời nguyền khủng khiếp lên anh ta.
  2. Hùng vĩ, mạnh mẽ.
    Formidable, powerful.
  3. Dữ dội; cực độ ở mức độ hoặc mức độ.
    Intense; extreme in degree or extent.
    He paid a terrible price for his life of drinking.
    Anh ta đã phải trả giá đắt cho cuộc đời nghiện rượu của mình.
  4. Rất khó chịu; khó chịu.
    Very unpleasant; disagreeable.
    The food was terrible, but it was free.
    Thức ăn rất tệ nhưng lại miễn phí.
Trạng từ
  1. (thông tục, phương ngữ) Một cách khủng khiếp; đến mức khủng khiếp; khủng khiếp; khủng khiếp.
    (colloquial, dialect) In a terrible way; to a terrible extent; terribly; awfully.
🎬 Nghe “terrible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish