terraced
/ˈterəs/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của terrace
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sân thượngsimple past and past participle of terrace
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc là một ngôi nhà bậc thang, hoặc một số trong số đó.Of, relating to, or being a terraced house, or a number of them.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “terraced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish