testudo

/te-ˈstü-(ˌ)dō/
Danh từ
  1. (La Mã cổ đại, quân sự, lịch sử) Một nơi trú ẩn được hình thành bởi một đội quân cầm khiên hoặc mục tiêu sát nhau trên đầu.
    (Ancient Rome, military, historical) A shelter formed by a body of troops holding their shields or targets close together over their heads.
    Từ đồng nghĩa:sheltron
  2. Nơi trú ẩn có hình dạng tương tự dành cho thợ mỏ, v.v.
    A shelter of similar shape for miners, etc.
  3. (Giải phẫu) Fornix.
    (anatomy) The fornix.
  4. (âm nhạc) Chelys (loại đàn lia)
    (music) A chelys (kind of lyre)
    Từ đồng nghĩa:chelys lyre
🎬 Nghe “testudo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish