testudo
/te-ˈstü-(ˌ)dō/Danh từ
- (La Mã cổ đại, quân sự, lịch sử) Một nơi trú ẩn được hình thành bởi một đội quân cầm khiên hoặc mục tiêu sát nhau trên đầu.(Ancient Rome, military, historical) A shelter formed by a body of troops holding their shields or targets close together over their heads.Từ đồng nghĩa:sheltron
- Nơi trú ẩn có hình dạng tương tự dành cho thợ mỏ, v.v.A shelter of similar shape for miners, etc.
- (Giải phẫu) Fornix.(anatomy) The fornix.
- (âm nhạc) Chelys (loại đàn lia)(music) A chelys (kind of lyre)Từ đồng nghĩa:chelys lyre
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “testudo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish