touchy

/ˈtʌtʃi/
tính từ
  • hay giận dỗi, dễ động lòng
Tính từ
  1. (về một tình huống) Cực kỳ nhạy cảm hoặc dễ thay đổi; dễ bị xáo trộn đến mức mất ổn định; đòi hỏi sự thận trọng hoặc khéo léo.
    (of a situation) Extremely sensitive or volatile; easily disturbed to the point of becoming unstable; requiring caution or tactfulness.
    It is an extremely touchy situation, with everybody's patience wearing thin.
    Đó là một tình huống cực kỳ nhạy cảm, khiến sự kiên nhẫn của mọi người ngày càng giảm sút.
  2. (của một người) Dễ bị xúc phạm, quá nhạy cảm.
    (of a person) Easily offended, oversensitive.
    He can be very touchy when you talk about his estranged son, so be as tactful as possible.
    Anh ấy có thể rất nhạy cảm khi bạn nói về đứa con trai bị ghẻ lạnh của anh ấy, vì vậy hãy tế nhị nhất có thể.
  3. (thân mật) Có xu hướng tiếp xúc cơ thể.
    (informal) Inclined to engage in physical touch.
    Từ đồng nghĩa:handsytouchy-feely
🎬 Nghe “touchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish