spellcasting
Danh từ
- Việc đúc các phép thuật ma thuật.The casting of magic spells.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của phép thuậtpresent participle and gerund of spellcast
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spellcasting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish